Mời Anh/Chị dành 01 phút điền thông tin phía bên để nhận nhanh báo giá ưu đãi lăn bánh trực tiếp từ chuyên viên tư vấn của Đại lý Xefordgiatot.vn sau 5 phút đăng ký
Thiết kế đầu xe cứng cáp
Lưới tản nhiệt màu đen mới kết hợp với đèn halogen dạng hình chữ C đặc trưng và đèn sương mù phía trước đậm chất Built Ford Tough.La zăng hợp kim
Phiên bản Ranger XLS được trang bị mâm xe hợp kim nhôm 16 inch màu xám bạc có độ hoàn thiện cao.
Bảng điều khiển công nghệ liền mạch
Thiết kế bảng điều khiển cùng màn hình giải trí trung tâm liền mạch giúp khoang xe trở nên rộng hơn, tạo cảm giác thoải mái và tiện nghi. Màn hình giải trí trung tâm công nghệ cao LED 10 inch được thiết kế hiện đại và mạnh mẽ.Nội thất màu đen hoàn thiện
Được thiết kế sử dụng các vật liệu tối màu có độ bền cao nhưng vẫn mang lại cảm giác thoải mái, phiên bản Ranger XLS mang lại phong cách thiết kế nội thất cứng cáp khỏe khoắn.
| Động cơ & Tính năng Vận hành/ Power and Performance | |
| Động cơ / Engine Type | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
| Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler | |
| Dung tích xi lanh / Displacement (cc) | 1996 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) | 170 (125 KW) / 3500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) | 405 / 1750-2500 |
| Tiêu chuẩn khí thải / Emision level | EURO 5 |
| Hệ thống dẫn động / Drivetrain | Hai cầu chủ động / 4×2 |
| Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System | Không / without |
| Hộp số / Transmission | Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT |
| Trợ lực lái / Assisted Steering | Trợ lực lái điện/ EPAS |
| Kích thước và Trọng lượng/ Dimensions | |
| Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) | 5362 x1918 x 1875 |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) | 235 |
| Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) | 3270 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu/ Min turning Radius (mm) | 6350 |
| Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) | 85.8 Lít/ 85.8 litters |
| Hệ thống treo/ Suspension system | |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn/ Independent springs,anti-roll bar & tubular double acting shock absorbers |
| Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers |
| Hệ thống phanh/ Brake system | |
| Phanh trước / Front Brake | Phanh Đĩa/ Disc Brake |
| Phanh sau / Rear Brake | Tang trống / Drum brake |
| Cỡ lốp / Tire Size | 255/70R16 |
| Bánh xe / Wheel | Vành thép 16″ / Steel Wheel 16″ |