Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT
979,000,000 VND
Hộp số:
10 cấp tự động
Kích thước động cơ:
1996 cm3

Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT

979,000,000 VND
Dòng xe:
Ford Ranger
Hộp số:
10 cấp tự động
Loại nhiên liệu:
Diesel
Kích thước động cơ:
1996 cm3

Đăng ký nhận báo giá

    GIÁ LĂN BÁNH - KHUYẾN MẠI - TRẢ GÓP

    Mời Anh/Chị dành 01 phút điền thông tin phía bên để nhận nhanh báo giá ưu đãi lăn bánh trực tiếp từ chuyên viên tư vấn của Đại lý Xefordgiatot.vn sau 5 phút đăng ký

    Hãy gửi lời chào tới chiếc xe bán tải Ranger tuyệt vời nhất từ trước đến nay. Mạnh mẽ, thông minh và đa năng, Ranger Thế Hệ Mới hoàn hảo cho cả công việc, gia đình hay tận hưởng cuộc sống. Bởi chiếc xe được trang bị những tính năng và công nghệ tiên tiến nhất, hoàn hảo cho bạn có cơ hội trải nghiệm và sống chất như Ranger.

    Lưới tản nhiệt độc đáo

    Lưới tản nhiệt của Ranger có thiết kế độc đáo và cứng cáp, được bao quanh bởi đèn LED matrix phía trước dạng hình chữ C. Miệng dưới rộng hơn tạo một diện mạo táo bạo hơn và đặc sắc hơn.

    Mâm xe nổi bật

    Lốp bánh xe lớn của Wiltrak ôm trọn mâm xe hợp kim nhôm 18 inch màu Xám Boulder đầy ấn tượng.

    Bảng điều khiển công nghệ cao cấp

    Màn hình trung tâm hiện đại nhất trong phân khúc với kích thước 12 inch được bọc mềm và được thiết kế tinh gọn, chừa chỗ cho ngăn chứa đồ phía trước hành khách. Cùng với SYNC®4, màn hình giải trí LED cảm ứng 12 inch được tích hợp với mục đích mang đến trải nghiệm tiện nghi.

    Nội thất hoàn thiện đặc trưng

    Với nội thất bằng gỗ mun tuyệt đẹp, Wildtrak gợi lên nét độc đáo với đường chỉ màu cam Cyber, các điểm nhấn màu xám Boulder và các điểm tiếp xúc màu nhôm Satin cao cấp. Và không thể thiếu logo ‘Wildtrak’ đặc trưng màu cam Cyber trên ghế.
    Động cơ & Tính năng Vận hành/ Power and Performance
    Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
    Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
    Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
    Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 210 (154,5 KW) / 3750
    Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 500 / 1750-2000
    Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 5
    Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4×4
    Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Có/ With
    Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
    Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
    Kích thước và Trọng lượng/ Dimensions
    Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x1918 x 1875
    Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 235
    Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3270
    Bán kính vòng quay tối thiểu/ Min turning Radius (mm) 6350
    Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 85.8 Lít/ 85.8 litters
    Hệ thống treo/ Suspension system
    Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn/ Independent springs,anti-roll bar  & tubular double acting shock absorbers
    Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
    Hệ thống phanh/ Brake system
    Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa/  Disc Brake
    Phanh sau / Rear Brake Tang trống / Drum brake
    Cỡ lốp / Tire Size 255/70R16
    Bánh xe / Wheel Vành thép 18″ / Steel Wheel 18″
    Đại lý xe hơi gia đình đạt nhiều giải thưởng, chuyên kinh doanh xe mới và xe đã qua sử dụng với nhiều chi nhánh khắp thành phố. Giá cả cạnh tranh nhất và dịch vụ khách hàng tốt nhất được đảm bảo.
    Copyright © 2026. All rights reserved.
    Zalo icon