Ford Everest Sport 2.0L 4×2 AT
Ford Everest Sport 2.0L 4×2 AT
1,178,000,000 VND
Hộp số:
6 cấp tự động
Kích thước động cơ:
1996 cm3

Ford Everest Sport 2.0L 4×2 AT

1,178,000,000 VND
Dòng xe:
Everest
Hộp số:
6 cấp tự động
Loại nhiên liệu:
Diesel
Kích thước động cơ:
1996 cm3

Đăng ký nhận báo giá

    GIÁ LĂN BÁNH - KHUYẾN MẠI - TRẢ GÓP

    Mời Anh/Chị dành 01 phút điền thông tin phía bên để nhận nhanh báo giá ưu đãi lăn bánh trực tiếp từ chuyên viên tư vấn của Đại lý Xefordgiatot.vn sau 5 phút đăng ký

    Bạn đang kiếm tìm một chiếc SUV được trang bị sức mạnh, an toàn và tiện nghi không thỏa hiệp trước bất kỳ khó khăn nào. Một chiếc SUV hoàn hảo hội tụ đủ các yếu tố: mạnh mẽ bên ngoài, tinh xảo bên trong, luôn sẵn sàng để bảo vệ bạn và những người thân yêu. Bạn đưa ra yêu cầu và chúng tôi kiến tạo chiếc Ford Everest Thế hệ Mới.

     

    Một chiếc SUV mạnh mẽ sẵn sàng chinh phục mọi hành trình

    Được thiết kế để vượt qua địa hình khắc nghiệt và thử thách khôn lường, Everest Mới luôn sẵn sàng và mạnh mẽ. Hãy khám phá những điều tuyệt vời đang chờ bạn phía cuối con đường.

    TINH TẾ

    Sang trọng, đẳng cấp và hơn thế nữa
    Động cơ & Tính năng Vận hành/ Power and Performance
    Động cơ / Engine Type Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
    Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
    Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
    Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 170 (125 KW) / 3500
    Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 405 / 1750-2500
    Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động một cầu / 4×2
    Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Không / without
    Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
    Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
    Kích thước và Trọng lượng/ Dimensions
    Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4914x1923x1842
    Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200
    Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2900
    Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
    Hệ thống treo/ Suspension system
    Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, và thanh cân bằng Independent with coil spring and anti-roll bar
    Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
    Hệ thống phanh/ Brake system
    Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa/  Disc Brake
    Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake Có/ With
    Cỡ lốp / Tire Size 255/55R20
    Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 20”/ Alloy 20″
    Đại lý xe hơi gia đình đạt nhiều giải thưởng, chuyên kinh doanh xe mới và xe đã qua sử dụng với nhiều chi nhánh khắp thành phố. Giá cả cạnh tranh nhất và dịch vụ khách hàng tốt nhất được đảm bảo.
    Copyright © 2026. All rights reserved.
    Zalo icon